工廠自動化

công xưởng tự động hóa

Hán Việt: công xưởng tự động hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (xưởng) + (tự) + (động) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 工廠自動化 ōngchǎng zìdònghuà n. factory automation (F. A.)