工厂自动化
công xưởng tự động hóa
Hán Việt: công xưởng tự động hóa
Tổng quan
工廠作業機械化,並利用各種機電設備,使其自動控制與操作,以節省人力、提高工作效率或增進安全性。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tự động hóa nhà máy
- Biên soạn factory automation (F. A.)
Eng
- Cihui 工廠自動化 ōngchǎng zìdònghuà n. factory automation (F. A.)
- Tần suất từ n. factory automation (F. A.)