工厂交货价

công xưởng giao hóa giá

Hán Việt: công xưởng giao hóa giá

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 廠 (xưởng) + 交 (giao) + 貨 (hóa) + 價 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá xuất xưởng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ex-factory

Eng

  • Cihui ex-factory
  • Tần suất từ ex-factory

Từ liên quan

Gần nghĩa

工厂自动化 · 工厂交货 · 工厂劳资合同 · 工厂安全控制 · 工厂工人 · 工厂建筑 · 工厂提货价格 · 工厂烟囱