工厂经理

công xưởng kinh lí

Hán Việt: công xưởng kinh lí

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 廠 (xưởng) + 經 (kinh) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giám đốc nhà máy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi works manager

Eng

  • Cihui works manager
  • Tần suất từ works manager

Từ liên quan

Gần nghĩa

工厂主 · 经理人 · 经理的地位 · 工厂交货 · 工厂工人 · 工厂建筑 · 工厂烟囱 · 工厂经济