工厂经济 công xưởng kinh tể Hán Việt: công xưởng kinh tể Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 廠 (xưởng) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Hán Việtcông xưởng kinh tểTừ loạidanhCấu tạo工 + 廠 + 經 + 濟 · công + xưởng + kinh + tể nghĩa thành phần: công + xưởng + kinh + tể Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kinh tế công xưởngBiên soạn factory economyEngCihui 工廠經濟 ōngchǎng jīngjì n. factory economy Từ liên quan Gần nghĩa經濟主義 · 經濟昆蟲 · 經濟核算 · 經濟雜交 · 经济上的 · 经济主义 · 经济体制 · 经济体系