工商統一稅
công thương thống nhất thuế
Hán Việt: công thương thống nhất thuế · Pinyin: gōng shāng tǒng yī shuì
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 商 (thương) + 統 (thống) + 一 (nhất) + 稅 (thuế)
Hán Việt: công thương thống nhất thuế · Pinyin: gōng shāng tǒng yī shuì
Cấu tạo: 工 (công) + 商 (thương) + 統 (thống) + 一 (nhất) + 稅 (thuế)