工廠自動化
công xưởng tự động hóa
Hán Việt: công xưởng tự động hóa
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 工廠作業機械化,並利用各種機電設備,使其自動控制與操作,以節省人力、提高工作效率或增進安全性。
Eng
- Cihui 工廠自動化 ōngchǎng zìdònghuà n. factory automation (F. A.)