工會紀念日 gōng huì jì niàn rì · công hội kỉ niệm nhật Hán Việt: công hội kỉ niệm nhật · Pinyin: gōng huì jì niàn rì Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 會 (hội) + 紀 (kỉ) + 念 (niệm) + 日 (nhật)Pinyingōng huì jì niàn rìHán Việtcông hội kỉ niệm nhậtCấu tạo工 + 會 + 紀 + 念 + 日 · công + hội + kỉ + niệm + nhật nghĩa thành phần: công + hội + kỉ + niệm + nhật