工業不動產
công nghiệp bất động sản
Hán Việt: công nghiệp bất động sản · Pinyin: gōng yè bù dòng chǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 不 (bất) + 動 (động) + 產 (sản)
Hán Việt: công nghiệp bất động sản · Pinyin: gōng yè bù dòng chǎn
Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 不 (bất) + 動 (động) + 產 (sản)