工業化試驗
công nghiệp hóa thí nghiệm
Hán Việt: công nghiệp hóa thí nghiệm · Pinyin: gōng yè huà shì yàn
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 化 (hóa) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)
Hán Việt: công nghiệp hóa thí nghiệm · Pinyin: gōng yè huà shì yàn
Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 化 (hóa) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)