工業區位論
công nghiệp khu vị luận
Hán Việt: công nghiệp khu vị luận · Pinyin: gōng yè qū wèi lùn
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 區 (khu) + 位 (vị) + 論 (luận)
Hán Việt: công nghiệp khu vị luận · Pinyin: gōng yè qū wèi lùn
Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 區 (khu) + 位 (vị) + 論 (luận)