工業品式樣
công nghiệp phẩm thức dạng
Hán Việt: công nghiệp phẩm thức dạng
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 品 (phẩm) + 式 (thức) + 樣 (dạng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 工業品式樣 ōngyèpǐn shìyàng n. industrial design
Hán Việt: công nghiệp phẩm thức dạng
Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 品 (phẩm) + 式 (thức) + 樣 (dạng)