工業絕緣技工
công nghiệp tuyệt duyến kĩ công
Hán Việt: công nghiệp tuyệt duyến kĩ công · Pinyin: gōng yè jué yuán jì gōng
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 絕 (tuyệt) + 緣 (duyến) + 技 (kĩ) + 工 (công)
Hán Việt: công nghiệp tuyệt duyến kĩ công · Pinyin: gōng yè jué yuán jì gōng
Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 絕 (tuyệt) + 緣 (duyến) + 技 (kĩ) + 工 (công)