工業總產值

công nghiệp tổng sản trị

Hán Việt: công nghiệp tổng sản trị

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nghiệp) + (tổng) + (sản) + (trị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 工業總產值 ōngyè zǒngchǎnzhí n. gross industrial output value