工程负责人

gōng chéng fù zé réncông trình phụ trách nhân

Hán Việt: công trình phụ trách nhân · Pinyin: gōng chéng fù zé rén

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 負 (phụ) + 責 (trách) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người phụ trách công trình

Đức

  • Handedict Projektleiter

Từ liên quan

Gần nghĩa

工程师职务 · 工程图学 · 工程地震学 · 工程师学会 · 工程心理学 · 工程控制论 · 工程数据库 · 工程语言学