工程负责人
công trình phụ trách nhân
Hán Việt: công trình phụ trách nhân · Pinyin: gōng chéng fù zé rén
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 負 (phụ) + 責 (trách) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người phụ trách công trình
Đức
- Handedict Projektleiter