工程控制論
công trình khống chế luận
Hán Việt: công trình khống chế luận
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 控 (khống) + 制 (chế) + 論 (luận)
Nghĩa
Eng
- Cihui 工程控制論 ōngchéng kòngzhìlùn n. engineering cybernetics