工程熱物理學
công trình nhiệt vật lí học
Hán Việt: công trình nhiệt vật lí học · Pinyin: gōng chéng rè wù lǐ xué
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 熱 (nhiệt) + 物 (vật) + 理 (lí) + 學 (học)
Hán Việt: công trình nhiệt vật lí học · Pinyin: gōng chéng rè wù lǐ xué
Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 熱 (nhiệt) + 物 (vật) + 理 (lí) + 學 (học)