工藝流程圖 gōng yì liú chéng tú · công nghệ lưu trình đồ Hán Việt: công nghệ lưu trình đồ · Pinyin: gōng yì liú chéng tú Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 藝 (nghệ) + 流 (lưu) + 程 (trình) + 圖 (đồ)Pinyingōng yì liú chéng túHán Việtcông nghệ lưu trình đồCấu tạo工 + 藝 + 流 + 程 + 圖 · công + nghệ + lưu + trình + đồ nghĩa thành phần: công + nghệ + lưu + trình + đồ