工貿合營企業

công mậu hợp doanh xí nghiệp

Hán Việt: công mậu hợp doanh xí nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + 貿 (mậu) + (hợp) + (doanh) + (xí) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 工貿合營企業 ōngmào héyíng qǐyè n. industry-commerce united/integrated enterprise M:ge/¹jiā