工農兵方向
công nông binh phương hướng
Hán Việt: công nông binh phương hướng · Pinyin: gōng nóng bīng fāng xiàng
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 農 (nông) + 兵 (binh) + 方 (phương) + 向 (hướng)
Hán Việt: công nông binh phương hướng · Pinyin: gōng nóng bīng fāng xiàng
Cấu tạo: 工 (công) + 農 (nông) + 兵 (binh) + 方 (phương) + 向 (hướng)