工農子弟兵 công nông tử đệ binh Hán Việt: công nông tử đệ binh Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 農 (nông) + 子 (tử) + 弟 (đệ) + 兵 (binh)Hán Việtcông nông tử đệ binhCấu tạo工 + 農 + 子 + 弟 + 兵 · công + nông + tử + đệ + binh nghĩa thành phần: công + nông + tử + đệ + binh Nghĩa EngCihui 工農子弟兵 ōngnóng zǐdìbīng n. soldiers of worker/peasant background M:ge/¹míng/²wèi