左右做人難 zuǒ yòu zuò rén nán · tả hữu tố nhân nan Hán Việt: tả hữu tố nhân nan · Pinyin: zuǒ yòu zuò rén nán Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 右 (hữu) + 做 (tố) + 人 (nhân) + 難 (nan)Pinyinzuǒ yòu zuò rén nánHán Việttả hữu tố nhân nanCấu tạo左 + 右 + 做 + 人 + 難 · tả + hữu + tố + nhân + nan nghĩa thành phần: tả + hữu + tố + nhân + nan