左右搖擺的

tả hữu diêu bãi đích

Hán Việt: tả hữu diêu bãi đích

Tổng quan

(thông tục) lượn sóng (đường kẻ)

Cấu tạo: (tả) + (hữu) + (diêu) + (bãi) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) lượn sóng (đường kẻ)