左向轉動地
tả hướng chuyển động địa
Hán Việt: tả hướng chuyển động địa
Tổng quan
Cấu tạo: 左 (tả) + 向 (hướng) + 轉 (chuyển) + 動 (động) + 地 (địa)
Nghĩa
Eng
- Cihui widdershins
Hán Việt: tả hướng chuyển động địa
Cấu tạo: 左 (tả) + 向 (hướng) + 轉 (chuyển) + 動 (động) + 地 (địa)