左對齊子句 tả đối tề tử cú Hán Việt: tả đối tề tử cú Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 對 (đối) + 齊 (tề) + 子 (tử) + 句 (cú)Hán Việttả đối tề tử cúCấu tạo左 + 對 + 齊 + 子 + 句 · tả + đối + tề + tử + cú nghĩa thành phần: tả + đối + tề + tử + cú Nghĩa EngCihui 左對齊子句 uǒduìqí zǐjù n. left-justified clause