左對齊文字 tả đối tề văn tự Hán Việt: tả đối tề văn tự Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 對 (đối) + 齊 (tề) + 文 (văn) + 字 (tự)Hán Việttả đối tề văn tựCấu tạo左 + 對 + 齊 + 文 + 字 · tả + đối + tề + văn + tự nghĩa thành phần: tả + đối + tề + văn + tự Nghĩa EngCihui left-aligned text