左耳入,右耳出

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (nhĩ) + (nhập) + , + (hữu) + (nhĩ) + (xuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 左耳入,右耳出 uǒ'ěr rù, yòu'ěr chū id. go in one ear and out the other