左邊駕駛汽車

tả biên giá sử khí xa

Hán Việt: tả biên giá sử khí xa

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (biên) + (giá) + (sử) + (khí) + (xa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 左邊駕駛汽車 uǒbiān jiàshǐ qìchē n. car with left-side steering M:³liàng