巧克力與堅果
xảo khắc lực dữ kiên quả
Hán Việt: xảo khắc lực dữ kiên quả · Pinyin: qiǎo kè lì yǔ jiān guǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 巧 (xảo) + 克 (khắc) + 力 (lực) + 與 (dữ) + 堅 (kiên) + 果 (quả)
Hán Việt: xảo khắc lực dữ kiên quả · Pinyin: qiǎo kè lì yǔ jiān guǒ
Cấu tạo: 巧 (xảo) + 克 (khắc) + 力 (lực) + 與 (dữ) + 堅 (kiên) + 果 (quả)