巧克力口味 qiǎokèlì kǒuwèi · xảo khắc lực khẩu vị Hán Việt: xảo khắc lực khẩu vị · Pinyin: qiǎokèlì kǒuwèi Tổng quan Cấu tạo: 巧 (xảo) + 克 (khắc) + 力 (lực) + 口 (khẩu) + 味 (vị)Pinyinqiǎokèlì kǒuwèiHán Việtxảo khắc lực khẩu vịCấu tạo巧 + 克 + 力 + 口 + 味 · xảo + khắc + lực + khẩu + vị nghĩa thành phần: xảo + khắc + lực + khẩu + vị Nghĩa EngCihui chocolate