巧克力工廠
xảo khắc lực công xưởng
Hán Việt: xảo khắc lực công xưởng · Pinyin: qiǎo kè lì gōng chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 巧 (xảo) + 克 (khắc) + 力 (lực) + 工 (công) + 廠 (xưởng)
Hán Việt: xảo khắc lực công xưởng · Pinyin: qiǎo kè lì gōng chǎng
Cấu tạo: 巧 (xảo) + 克 (khắc) + 力 (lực) + 工 (công) + 廠 (xưởng)