巧妙的動作

xảo diệu đích động tác

Hán Việt: xảo diệu đích động tác

Tổng quan

kỳ công; hành động tài tình; nước bài xuất sắc (nghĩa bóng)

Cấu tạo: (xảo) + (diệu) + (đích) + (động) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ công; hành động tài tình; nước bài xuất sắc (nghĩa bóng)