巨人卡爾馬 jù rén kǎ ěr mǎ · cự nhân tạp nhĩ mã Hán Việt: cự nhân tạp nhĩ mã · Pinyin: jù rén kǎ ěr mǎ Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 人 (nhân) + 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 馬 (mã)Pinyinjù rén kǎ ěr mǎHán Việtcự nhân tạp nhĩ mãCấu tạo巨 + 人 + 卡 + 爾 + 馬 · cự + nhân + tạp + nhĩ + mã nghĩa thành phần: cự + nhân + tạp + nhĩ + mã