巨型起重機 jù xíng qǐ zhòng jī · cự hình khởi trọng ki Hán Việt: cự hình khởi trọng ki · Pinyin: jù xíng qǐ zhòng jī Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 型 (hình) + 起 (khởi) + 重 (trọng) + 機 (ki)Pinyinjù xíng qǐ zhòng jīHán Việtcự hình khởi trọng kiCấu tạo巨 + 型 + 起 + 重 + 機 · cự + hình + khởi + trọng + ki nghĩa thành phần: cự + hình + khởi + trọng + ki