巨大的努力 cự đại đích nỗ lực Hán Việt: cự đại đích nỗ lực Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 大 (đại) + 的 (đích) + 努 (nỗ) + 力 (lực)Hán Việtcự đại đích nỗ lựcCấu tạo巨 + 大 + 的 + 努 + 力 · cự + đại + đích + nỗ + lực nghĩa thành phần: cự + đại + đích + nỗ + lực Nghĩa EngCihui atomic effort