巨大的成功 cự đại đích thành công Hán Việt: cự đại đích thành công Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 大 (đại) + 的 (đích) + 成 (thành) + 功 (công)Hán Việtcự đại đích thành côngCấu tạo巨 + 大 + 的 + 成 + 功 · cự + đại + đích + thành + công nghĩa thành phần: cự + đại + đích + thành + công Nghĩa EngCihui smash hit