巨大紅細胞 cự đại hồng tế bào Hán Việt: cự đại hồng tế bào Tổng quan tế bào khổng lồ Cấu tạo: 巨 (cự) + 大 (đại) + 紅 (hồng) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtcự đại hồng tế bàoCấu tạo巨 + 大 + 紅 + 細 + 胞 · cự + đại + hồng + tế + bào nghĩa thành phần: cự + đại + hồng + tế + bào Nghĩa ViệtCihui tế bào khổng lồ