巨大線粒體 cự đại tuyến lạp thể Hán Việt: cự đại tuyến lạp thể Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 大 (đại) + 線 (tuyến) + 粒 (lạp) + 體 (thể)Hán Việtcự đại tuyến lạp thểCấu tạo巨 + 大 + 線 + 粒 + 體 · cự + đại + tuyến + lạp + thể nghĩa thành phần: cự + đại + tuyến + lạp + thể Nghĩa EngCihui megamitochondria