巨潮互聯網 cự triều hỗ liên võng Hán Việt: cự triều hỗ liên võng Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 潮 (triều) + 互 (hỗ) + 聯 (liên) + 網 (võng)Hán Việtcự triều hỗ liên võngCấu tạo巨 + 潮 + 互 + 聯 + 網 · cự + triều + hỗ + liên + võng nghĩa thành phần: cự + triều + hỗ + liên + võng Nghĩa EngCihui www.cninfo.co.cn