巨矱 cự hoạch Hán Việt: cự hoạch Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 矱 (hoạch)Hán Việtcự hoạchCấu tạo巨 + 矱 · cự + hoạch nghĩa thành phần: cự + hoạch Từ liên quan Gần nghĩa巨䴓 · 巨万 · 巨乳 · 巨亨 · 巨人 · 巨像 · 巨儒 · 巨兽