巨亨

jù hēngcự hanh

Hán Việt: cự hanh · Pinyin: jù hēng

Tổng quan

đại gia

Cấu tạo: 巨 (cự) + 亨 (hanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ông trùm

Eng

  • Cihui tycoon; mogul

Từ liên quan

Gần nghĩa

亨利 · 亨氏 · 亨特 · 亨甫 · 亨祚 · 亨通 · 巨䴓 · 巨万