巨兽

jù shòucự thú

Hán Việt: cự thú · Pinyin: jù shòu

Tổng quan

sinh vật khổng lồ; động vật to lớn

Cấu tạo: 巨 (cự) + 獸 (thú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quái thú
  • Google Alex v6 thú lớn
  • VietPhrases cự thú
  • Tần suất từ con vật kếch xù môn săn bắn những loại thú lớn; cự thú
  • Biên soạn giant animal M:¹tóu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi behemoth

Eng

  • Cihui giant creature; huge animal
  • Tần suất từ n. giant animal M:¹tóu

Từ liên quan

Gần nghĩa

兽交 · 兽人 · 兽化 · 兽医 · 兽奸 · 兽心 · 兽性 · 兽术