鞏膜切除術

củng mô thiết trừ thuật

Hán Việt: củng mô thiết trừ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (củng) + (mô) + (thiết) + (trừ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui sclerectomy