巫山一段雲

wū shān yī duàn yún vu san nhất đoạn vân

Hán Việt: vu san nhất đoạn vân · Pinyin: wū shān yī duàn yún

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (san) + (nhất) + (đoạn) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容女子美丽的头发。也用来形容女子美好的身材。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容女子美丽的鬓发或优美的身段。 2.唐教坊曲名,后用为词牌。双调四十四字,平韵。另一体双调四十六字,上阕平韵,下阕换两仄韵两平韵。