巫毒教
vu độc giáo
Hán Việt: vu độc giáo · Pinyin: wū dú jiào
Tổng quan
Vu đô (tín ngưỡng tôn giáo)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Vu Đô giáo
- Tần suất từ sự dùng tà thuật, sự tin tà thuật, người giỏi tà thuật; thầy chài, thầy mo, làm cho mê bằng tà thuật; bỏ bùa mê; chài; Vu đô (tín ngưỡng tôn giáo)
Mainland
- Kaggle Zh-Vi voodoo
Eng
- Cihui Voodoo (religious cult)
- Tần suất từ Voodoo (religious cult)
Đức
- Handedict Wodu