巫裔

wū yìvu duệ

Hán Việt: vu duệ · Pinyin: wū yì

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【巫裔】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(Malaysia, Singapore) ethnic Malays"]]]}]

Cấu tạo: 巫 (vu) + 裔 (duệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người Mã Lai

Eng

  • Cihui (Malaysia, Singapore) ethnic Malays

Từ liên quan

Gần nghĩa

巫医 · 巫女 · 巫妖 · 巫婆 · 巫山 · 巫峡 · 巫师 · 巫术