巫女

wū nǚvu nữ

Hán Việt: vu nữ · Pinyin: wū nǚ

Tổng quan

bà đồng; ông đồng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.女巫。

Cấu tạo: 巫 (vu) + 女 (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vu nữ
  • Tần suất từ bà đồng; ông đồng
  • Biên soạn witch M:¹míng/¹ge

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.女巫。
  • Kaggle Zh-Vi psychic

Eng

  • JMdict miko
  • JMdict shrine maiden
  • JMdict young girl or woman (trad. an unmarried virgin) who assists priests at shrines
  • JMdict medium
  • JMdict sorceress
  • Cihui 巫女 ūnǚ n. witch M:¹míng/¹ge
  • Tần suất từ n. witch M:¹míng/¹ge

Đức

  • Handedict Miko (Eig, Philos)

ja

  • JMdict 巫女(みこ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

女主 · 女之 · 女书 · 女人 · 女仆 · 女优 · 女伴 · 女伶