巫鸥

vu âu

Hán Việt: vu âu

Tổng quan

(động vật học) vịt mào

Cấu tạo: 巫 (vu) + 鷗 (âu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vịt khoang

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi smew

Từ liên quan

Gần nghĩa

巫医 · 巫女 · 巫妖 · 巫婆 · 巫山 · 巫峡 · 巫师 · 巫术