差一刻二點 chà yī kè èr diǎn · soa nhất khắc nhị điểm Hán Việt: soa nhất khắc nhị điểm · Pinyin: chà yī kè èr diǎn Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 一 (nhất) + 刻 (khắc) + 二 (nhị) + 點 (điểm)Pinyinchà yī kè èr diǎnHán Việtsoa nhất khắc nhị điểmCấu tạo差 + 一 + 刻 + 二 + 點 · soa + nhất + khắc + nhị + điểm nghĩa thành phần: soa + nhất + khắc + nhị + điểm Nghĩa EngCihui quarter to