差二十分十二點

chà èrshí fēn shí'èr diǎn soa nhị thập phân thập nhị điểm

Hán Việt: soa nhị thập phân thập nhị điểm · Pinyin: chà èrshí fēn shí'èr diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (soa) + (nhị) + (thập) + (phân) + (thập) + (nhị) + (điểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui twenty to