差分放大器

chā fēn fàng dà qì soa phân phóng đại khí

Hán Việt: soa phân phóng đại khí · Pinyin: chā fēn fàng dà qì

Tổng quan

Cấu tạo: (soa) + (phân) + (phóng) + (đại) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由两个参数特性相同的晶体管用直接耦合方式构成的放大器。若两个输入端上分别输入大小相同且相位相同的信号时,输出为零,从而克服零点漂移。适于作直流放大器。